thô thiển
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô và nông, không tinh tế, sâu sắc: Dùng để chỉ kiến thức, hiểu biết, lời nói hoặc hành vi còn sơ sài, thiếu sự trau chuốt, tinh vi hoặc chiều sâu.
- Thiếu văn hóa, lịch sự: Có thể ám chỉ cách cư xử, lời nói thiếu sự tế nhị, lễ độ, thậm chí là tục tĩu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta có những nhận xét rất thô thiển về tác phẩm nghệ thuật. (Nhận xét của anh ta còn nông cạn, thiếu sự am hiểu sâu sắc.)
- Kiến thức thô thiển ấy không đủ để giải quyết vấn đề phức tạp này. (Kiến thức còn sơ sài, chưa đầy đủ.)
- Đừng dùng những lời lẽ thô thiển như vậy ở nơi công cộng. (Lời nói thiếu văn hóa, tế nhị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cử chỉ thô thiển": chỉ hành động, cách biểu hiện thiếu sự lịch sự, tinh tế.
- Cử chỉ thô thiển của anh ta khiến mọi người khó chịu.
- "quan niệm thô thiển": chỉ cách nhìn nhận, tư tưởng còn đơn giản, phiến diện, chưa đạt tầm sâu sắc.
- Quan niệm thô thiển ấy đã lỗi thời từ lâu.
Biến thể và từ gần giống
- Thô lỗ (tính từ): cư xử, nói năng thiếu lễ độ, văn minh. (Nhấn mạnh sự vô lễ hơn là sự nông cạn về tri thức).
- Nông cạn (tính từ): thiếu chiều sâu, chỉ hiểu biết ở bề mặt. (Thường dùng cho kiến thức, tư tưởng, ít dùng cho hành vi).
- Sơ sài (tính từ): làm qua loa, không kỹ lưỡng, đầy đủ. (Nhấn mạnh sự thiếu sự chu đáo, tỉ mỉ).
Từ đồng nghĩa
- Thô bạo: thô bỉ và bạo ngược.
- Thô bỉ: thấp kém, đáng khinh về mặt đạo đức, văn hóa.
- Cộc lốc: nói năng ngắn ngủn, thiếu lịch sự.
Từ trái nghĩa
- Tinh tế: sâu sắc, khéo léo và nhạy cảm.
- Sâu sắc: có chiều sâu về tư tưởng, tình cảm hoặc hiểu biết.
- Lịch sự: có văn hóa trong giao tiếp, cư xử.
- Trau chuốt: được gọt giũa, làm cho tinh vi, đẹp đẽ (về ngôn từ, hình thức).
Thành ngữ liên quan
- "Miệng nhà quan có gang có thép": (Thành ngữ tương phản) Ý nói lời nói của người có học thức, địa vị thì sắc sảo, có trọng lượng, trái ngược với lời nói thô thiển, vô giá trị.
- "Ăn không nên đọi, nói không nên lời": (Thành ngữ đồng nghĩa) Chỉ người kém cỏi, cả trong hành động (ăn uống) lẫn lời nói đều vụng về, thô thiển.
- Thô và nông: Kiến thức thô thiển.